object case
/ˈɑbʤɛkt keɪs/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "object case". Phiên âm /ˈɑbʤɛkt keɪs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "object case" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “object case” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish